Các thuật ngữ phổ biến trong giao dịch tiền mã hóa

 Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ phổ biến trong giao dịch tiền mã hóa, chia theo nhóm để bạn dễ theo dõi:

✅ 1. Thuật ngữ chung
  • KYC (Know Your Customer): Quy trình xác minh danh tính người dùng.
  •  2FA (Two-Factor Authentication): Xác thực hai lớp để tăng bảo mật.
  • Fiat: Tiền pháp định (VND, USD, EUR…).
  • Crypto: Tiền mã hóa (BTC, ETH, BNB…).
  • Wallet: Ví lưu trữ tài sản (Spot Wallet, Futures Wallet, Funding Wallet…).
  • Deposit / Withdraw: Nạp / rút tiền.
  • Trading Pair: Cặp giao dịch, ví dụ BTC/USDT. 
  •  
✅ 2. Các lệnh giao dịch
  • Market Order: Lệnh mua/bán ngay theo giá thị trường.
  • Limit Order: Lệnh mua/bán theo giá bạn đặt.
  • Stop-Limit: Lệnh điều kiện,cho phép nhà đầu tư đặt hai mức giá: giá kích hoạt (stop price) và giá giới hạn (limit price). Khi giá thị trường đạt đến mức giá kích hoạt, lệnh sẽ biến thành một lệnh giới hạn và chỉ được thực hiện ở mức giá tối đa hoặc tối thiểu mà nhà đầu tư đã đặt trước, giúp kiểm soát giá và giảm rủi ro biến động mạnh.
  • OCO (One Cancels the Other): Lệnh kết hợp giữa stop-limit và limit.

✅ 3. Giao dịch Futures & Margin

* Margin (Ký quỹ)
 Mục đích:Giúp nhà đầu tư có vốn lớn hơn so với vốn tự có, từ đó có thể mua nhiều cổ phiếu hơn để gia tăng lợi nhuận tiềm năng.

* Cách thức hoạt động:Nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán và sử dụng chính cổ phiếu đã mua làm tài sản đảm bảo.
* Rủi ro:Nếu thị trường đi ngược dự đoán, nhà đầu tư có thể đối mặt với tình trạng "Call Margin" (yêu cầu bổ sung tiền ký quỹ), và nếu không đáp ứng kịp thời, tài khoản có thể bị thanh lý, dẫn đến mất mát tài sản.

* Futures (Hợp đồng Tương lai)
Mục đích: 
Cho phép nhà đầu tư đặt cược vào việc giá của một tài sản (như tiền điện tử) sẽ tăng hoặc giảm trong tương lai, mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản đó. 

 *Cách thức hoạt động:Hai bên tham gia ký một hợp đồng để mua/bán một tài sản vào một ngày cụ thể trong tương lai với mức giá đã được thỏa thuận từ trước.
*Rủi ro:Rủi ro chính là sự biến động của giá thị trường, có thể dẫn đến khoản lỗ lớn nếu không sử dụng các chiến lược quản lý rủi ro phù hợp. 

 * Các lệnh giao dịch thường thấy : 

Long: Đặt cược giá tăng.
Short: Đặt cược giá giảm.
Leverage (Đòn bẩy): Giao dịch với số tiền lớn hơn vốn thực có (x10, x20…).
Liquidation: Thanh lý khi lỗ vượt mức cho phép.
Margin Trading: Giao dịch ký quỹ (vay tiền để giao dịch).

  • ✅ 4. Thuật ngữ thị trường
  • HODL: Giữ coin lâu dài.
  • FOMO (Fear Of Missing Out): Sợ bỏ lỡ cơ hội.
  • FUD (Fear, Uncertainty, Doubt): Tin xấu gây hoang mang.
  • ATH (All-Time High): Giá cao nhất lịch sử.
  • ATL (All-Time Low): Giá thấp nhất lịch sử.
  • Bullish / Bearish: Xu hướng tăng / giảm.
  •  


    ✅ 5. Các khái niệm khác
    Staking: Khóa coin để nhận thưởng.
  •  
  •  Launchpool: 
    Phân phối token qua cơ chế staking, cho phép người dùng kiếm token mới bằng tài sản có sẵn.
    .
  • * Cách thức hoạt động cơ bản:
    Chọn pool: Người dùng truy cập vào nền tảng Launchpool (ví dụ: Binance Launchpool, MXC Launchpool, Bybit Launchpool) và chọn một pool stake phù hợp. 
  • Nạp tài sản:Tài sản được chấp thuận (như BNB, USDT, TWT,...) được khóa vào pool đó.
    Nhận phần thưởng:Người dùng nhận phần thưởng là token mới của dự án theo tỷ lệ stake của họ so với tổng lượng token trong pool.
    Rút tài sản:Tài sản đã stake có thể được rút ra bất cứ lúc nào
  •  
  • BEP-20 / BEP-2: Chuẩn token trên Binance Smart Chain và Binance Chain.

  • Whale: Cá mập – người nắm giữ lượng lớn crypto.

  • Pump & Dump: Thổi giá rồi bán tháo,.là hành động “thổi giá” hoặc “bơm giá” bằng cách tạo thanh khoản ảo, khiến giá đồng coin tăng vọt trong thời gian ngắn. Còn “Dump” là hành động “xả hàng” khiến người dùng bán tháo, cho cá voi gom hàng

  • NFT: NFT là viết tắt của Non-fungible Token, tức là token không thể thay thế. Khác với tiền mặt có thể trao đổi ngang giá trị, NFT đại diện cho các tài sản duy nhất và không thể trao đổi trực tiếp với nhau. Có nhiều định dạng khác nhau như ERC721, ERC1155,…

  • Exchange Traded Fund (ETF): Quỹ ETF đại diện cho các đồng Coin, nhà đầu tư có thể mua bán không cần trực tiếp nắm giữ tài sản.

  • Metaverse: Thế giới ảo 3D phát triển khởi chạy bằng công nghệ blockchain.

  • Altseason: thời điểm Altcoin tăng giá nhiều hơn Bitcoin.
  •  
  •  Breakout – Giá phá vỡ: Đây là một thuật ngữ Crypto trong phân tích kỹ thuật, chỉ hiện tượng khi giá vượt qua các mức hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng.

  • Collateral asset: Tài sản thế chấp (collateral asset) là tài sản mà người dùng gửi vào các nền tảng để vay tiền. Để nhận lại tài sản thế chấp, người vay cần hoàn trả khoản vay cùng với một khoản phí (tùy nền tảng).

  • Liquidity: Đây là thanh khoản – Một yếu tố quan trọng trên các sàn giao dịch DEX & CEX. Khi thanh khoản cao, có nghĩa là số lượng tài sản có sẵn để giao dịch là lớn, trượt giá ít.

  • Liquidity Provider: là các nhà cung cấp thanh khoản cho các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) như Uniswap, Sushiswap…

  •  ROI: ROI (Return On Investment) là tỷ lệ lợi nhuận đầu tư. Đơn giản hơn, ROI thể hiện mức lãi suất (tính bằng %) so với tổng vốn đầu tư.

  • Arbitrage: Kiếm lời từ việc ăn chênh lệch giá coin giữa các sàn giao dịch.

  • Bot Trading:Bot tự động giao dịch, giúp anh em vào lệnh không bị chi phối bởi cảm xúc. 
  •  
  • Circulating Supply: Tổng lượng coi đang được lưu thông trên thị trường.
  •  
  • Market cap: Thuật ngữ Crypto này được hiểu là giá trị vốn hóa. Nó được tính bằng công thức: Giá coin * Số lượng coin lưu thông 

  • FDV: FDV là từ viết tắt của Fully Diluted Valuation. Đây là cách tính tổng giá trị thị trường của một dự án dựa trên số lượng token tối đa của nó.
  •  
  • ATH: Đây là viết tắt của All Time High chỉ giá cao nhất mà đồng coin từng đạt được trong lịch sử.
  • Buy the Dip: Hành động mua coin khi giá đang giảm.
  •  
  • Dominance: Tỷ lệ % nắm giữ của cộng đồng dành cho đồng coin đó. Ví dụ BTC chiếm thị phần hơn 60%
  •  Gem: Gem – hay Hidden Gem, là thuật ngữ chỉ các dự án tiềm năng với giá token/coin còn thấp.

  • Hackathon: Đây là những cuộc thi dành cho các nhà phát triển dự án.

  • Halving: là sự kiện giảm một nửa lượng phần thưởng khối.

  • Launchpad: Thuật ngữ Crypto Launchpad hiện là nền tảng được các dự án sử dụng để phát hành token và gọi vốn qua sàn giao dịch tập trung.

  • Ponzi: Ponzi là một hình thức lừa đảo đa cấp kiểu kim tự tháp. Mô hình này hứa hẹn lãi suất cao để thu hút nhà đầu tư, nhưng thực chất là dùng tiền của người mới để trả cho người cũ. Khi không còn đủ tiền để chi trả lãi, dự án Ponzi sẽ sập khiến người dùng mất tiền.

  • PoS: Thuật ngữ Crypto PoS là viết tắt của “Proof of Stake” (Bằng chứng cổ phần). Đây là một phương pháp khai thác coin dựa trên số lượng coin mà người dùng sở hữu.

  • PoW: Proof of Work (PoW) hay còn gọi là “bằng chứng hoạt động”. Nó là phương thức khai thác tiền điện tử dựa vào sức mạnh tính toán của máy tính.

  • Shill: Trong lĩnh vực tiền mã hóa, thuật ngữ này ám chỉ hành động quảng bá, kêu gọi người khác mua coin ở giá cao để úp bô .

  • Smart contract: Là một khái niệm chỉ khả năng của các hệ thống máy tính trong việc tự động tạo ra các điều khoản và thực hiện các thỏa thuận thông qua công nghệ Blockchain. Toàn bộ quy trình của hợp đồng thông minh diễn ra tự động, không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

  • TPS: TPS(Transaction per Second) là số giao dịch mà một mạng lưới có thể xử lý được mỗi giây.

  • Vesting: Là khoảng thời gian mà token sẽ được mở khoá dần cho các nhà đầu tư

  • Volume: Thuật ngữ Crypto này chỉ khối lượng tiền được giao dịch trên sàn trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Whitelist: Đây được hiểu là danh sách trắng và bạn có thể tham gia mua token trong đợt kêu gọi dự án đó
  • .
    Yield Farming:  Yield Farming là một hình thức đầu tư trong lĩnh vực Tài chính Phi tập trung (DeFi). Anh em có thể kiếm lợi nhuận bằng cách cung cấp tài sản của mình để cho vay hoặc vay mượn trên các nền tảng DeFi.

  • YTD: Thuật ngữ Crypto YTD (Year to Date) đề cập đến khoảng thời gian tính từ ngày đầu năm dương lịch hoặc năm tài chính hiện tại đến thời điểm hiện tại.

 6.Từ lóng của “Dân Crypto” 

Bắt đáy: Bắt đáy (Bottom Fishing) là chiến lược mà nhà đầu tư thực hiện việc mua vào khi giá đang ở mức thấp. Và tin rằng giá không thể giảm nữa thì chỉ có thể “tăng”.

Đu đỉnh: Khi các Trader Việt Nam dùng từ “đu đỉnh” họ đang ám chỉ việc mua một đồng coin hoặc token ở mức giá quá cao -> đu đỉnh và thua lỗ.

  • DYOR: Thuật ngữ Crypto này là từ viết tắt của “Do Your Own Research” – có nghĩa là khuyến khích người đọc tự mình nghiên cứu về dự án, xác thực thông tin. Chứ không nên đầu tư mù quáng theo thông tin trên mạng, hội nhóm.
  •  
  • Whale: cá voi ,chỉ các nhà đầu tư sở hữu lượng coin lớn.
  •  
  • Shit coin: chỉ những đồng coin rác, không ra gì nhưng lại đẩy giá trên trời.

Launchpad : Launchpad là một phương thức đầu tư bằng cách mua các đồng coin chưa niêm yết trên bất kỳ sàn nào. Launchpad sẽ được vận hành bởi một sàn giao dịch tiền mã hóa hoặc một nền tảng riêng tùy vào tầm nhìn của những nhà sáng lập dự án sẽ khác nhau. Mức giá của các đồng coin khi chưa niêm yết thấp hơn rất nhiều so với thời điểm được niêm yết. Do đó, nếu thành công, nhà đầu tư có thể thu được nguồn lợi nhuận rất lớn.

VD: Anh A mua đồng coin nào đó chưa được niêm yết qua một nền tảng launchpad là Binance Launchpad với giá 0,0001$. Sau khi niêm yết trên các sàn giao dịch, giá của AGO là 0,1$. Khoản đầu tư của A đã kiếm tỷ lệ lợi nhuận là 1000%.

 -------------

Chú ý : những thông tin trên trang web này chỉ để tham khảo,không phải lời khuyên biến bạn thành triệu,tỷ phú,hãy luôn tỉnh táo,cân nhắc trước khi giao dịch ! Thân mến.

! Good Luck All Traders '!

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

Biểu mẫu liên hệ

1 2 3 4
5 6 126